Giá vàng hôm nay 01/11/2025 — câu chuyện một sáng cuối tuần “đi chậm mà chắc”

Đăng vào lúc
|

Sáng thứ Bảy, 01/11, tôi mở GiaVangSBM như thói quen: bảng điện vàng ánh lên đều đặn, không còn những cú giật mạnh như mấy phiên trước. Thị trường giống một con thuyền vừa qua vùng sóng lớn, đang lướt chậm nhưng giữ đúng hướng.

1) Cú “check” đầu ngàynhịp mạch thị trường

Ở lớp mặt nước, vàng miếng SJC đứng vững 146,4 – 148,4 triệu/lượng. DOJIPNJ sánh cùng mức này; Phú Quý “thủ thấp” hơn chút 145,9 – 148,4 triệu. Trên đỉnh, BTMC vẫn 146,2 – 149,2 triệu, còn Mi Hồng gây chú ý 147,2 – 148,4 triệu, mua vào +200.000, spread ~1,2 triệu/lượng.

Một vòng “chợ nhẫn” 4 số 9:
  • BTMC: 146,2 – 149,2 triệu/lượng
  • BTMH (Kim Gia Bảo): 14,57 – 14,84 triệu/chỉ
  • Mi Hồng: 147,2 – 148,4 triệu/lượng (nhẫn 999/miếng đồng nhịp)
  • Phú Quý: 145,4 – 148,4 triệu/lượng
  • DOJI & PNJ: 145,3 – 148,3 triệu/lượng
  • SJC nhẫn 1–5 chỉ: 143,6 – 146,1/146,2 triệu/lượng
  • Ngọc Thẩm: 141,5 – 145,0 triệu/lượng (điều chỉnh -500.000 hai chiều)
Tựu trung: spread nhẫn phổ biến ~3,0 triệu/lượng; Mi Hồng là điểm hẹp nhất.

2) Ba khung cảnhmiếng • nhẫn • quầy lớn

Khung cảnh 1 – Miếng

  • BTMC: 146,2 – 149,2 (spread ~3,0)
  • SJC: 146,4 – 148,43 (spread ~2,03)
  • DOJI/PNJ: 146,4 – 148,4 (spread ~2,0)
  • Phú Quý: 145,9 – 148,4 (spread ~2,5)
  • Ngọc Thẩm: 146,4 – 148,4
  • Mi Hồng: 147,2 – 148,4 (spread ~1,2, mua vào +200k)
  • BTMH (dòng riêng): 132,6 – 134,4

Khung cảnh 2 – Nhẫn

DOJI/PNJ 145,3 – 148,3, BTMC 146,2 – 149,2, Phú Quý 145,4 – 148,4, SJC 143,6 – 146,1/146,2, Ngọc Thẩm 141,5 – 145,0. Giữ cao, ít nhảy số nhưng khoảng cách mua–bán khá thử thách.

Khung cảnh 3 – Tám thương hiệu lớn

PNJ • SJC • DOJI • Phú Quý • Ngọc Thẩm • Mi Hồng • Bảo Tín Minh Châu • Bảo Tín Mạnh Hải • Sinh Diễn. Sinh Diễn: nhẫn vỉ 99,99% 13,97 – 14,37 tr/chỉ, nhẫn tròn 99,9% 13,95 – 14,35, dải 18K/15K/14K/10K.

3) Nhìn theo tuổi vàngtóm lược gọn

  • 9999 (24K chuẩn): 14,53 – 14,84 tr/chỉ; Sinh Diễn 13,97 – 14,37.
  • 24K (≈ 999–999,9): 14,05 – 14,27 tr/chỉ.
  • 99 (≈ 990‰): 14,355 – 14,652 tr/chỉ (Phú Quý).
  • 999: 14,49 – 14,79 tr/chỉ (Phú Quý).
  • 990: 13,85 – 14,30 tr/chỉ (Ngọc Thẩm).
  • 916 (22K): PNJ quy đổi 132,67 – 135,67 tr/lượng (~13,27 – 13,57 tr/chỉ).
  • 18K (750): 10,25 – 11,70 tr/chỉ; Sinh Diễn 9,20 – 13,80.
  • 14K (585): 7,20 – 8,80 tr/chỉ; PNJ 585 79,23 – 86,73 tr/lượng.
  • 98%: 14,210 – 14,504 tr/chỉ (Phú Quý).
  • 985/980/950: chưa có bảng đồng nhất — nội suy giữa 98–99%.
  • 750/680/610: PNJ 103,65 – 111,15, 93,29 – 100,79, 82,93 – 90,43 tr/lượng.
  • 10K (416): 5,50 – 6,40 tr/chỉ (bảng chung) / PNJ 54,22 – 61,72 tr/lượng.

4) Mẹo 60 giâycách tôi “đi chợ vàng”

  • Chọn spread trước, quầy sau: miếng canh Mi Hồng; nhẫn so 2–3 điểm vì spread ~3 triệu/lượng.
  • Trang sức: hỏi công chế tác + thu hồi trước khi chốt.
  • Cùng tuổi vàng mới so giá: 9999/999/99/990 khác nhau — mua số lượng lớn là chênh phí thật.
  • Chia nhỏ vị thế: sáng–trưa–cuối chiều, mỗi nhịp một ít để giảm “vỡ nhịp”.

5) Kết chuyện

Tháng 10 khép lại với mặt bằng rất cao; sang 01/11 thị trường đi chậm mà chắc. Người mua dài hạn có thể gom theo nhịp; người lướt nên bám quầy spread hẹp và giữ kỷ luật dừng lỗ. Cần bảng theo tỉnh/thành hay so sánh chéo từng cửa hàng? Nhắn một tiếng — mình cập nhật ngay.

Đánh giá của bạn
Nguyễn Duy Hải - Người sáng lập GiaVangSBM

Tôi là Nguyễn Duy Hải, người đứng sau dự án GiaVangSBM. Hơn 15 năm làm việc trong lĩnh vực SEO chiến lược, dữ liệu và sản phẩm nội dung, tôi nhận ra một nhu cầu rất rõ ràng: người dùng cần một nguồn tham chiếu giá vàng đáng tin cậy, cập nhật nhanh – đúng – có ngữ cảnh, kèm theo công cụ thực tế để tự tính toán, so sánh, và ra quyết định.

ⓘ Dữ liệu & Phương pháp

Minh bạch nguồn số liệu, quy đổi & quy trình biên tập

Cập nhật lần gần nhất: Phạm vi: Việt Nam & thị trường quốc tế (spot)

Nguồn dữ liệu

  • Trong nước: SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Mi Hồng… (giá niêm yết theo điểm bán/chi nhánh).
  • Quốc tế: Spot gold (USD/oz); Tỷ giá: VND/USD từ nguồn tham chiếu thị trường.
  • Chu kỳ cập nhật: 06:30 · 11:30 · 16:30 hoặc khi có biến động lớn.

Quy đổi & lưu ý đơn vị

1 lượng = 10 chỉ ≈ 37,5 g; 1 chỉ ≈ 3,75 g.

Quy đổi tham khảo (chưa gồm thuế/phí):

Giá/lượng (VND) = Spot (USD/oz) × 31,1034768 / 37,5 × USDVND

Giá quy đổi chỉ mang tính ước tính để so sánh với thị trường trong nước.

Sai số & giới hạn

  • Khác biệt theo khu vực/điểm bán, thời điểm cập nhật → ±0,10–0,30 triệu đồng/lượng.
  • Niêm yết nhẫn/nữ trang có thể khác chuẩn vàng miếng do công chế tác & chính sách từng thương hiệu.

Quy trình biên tập

  • Data Editor tổng hợp – kiểm tra – đối chiếu nguồn.
  • Reporter viết bản tin theo template (bảng số, chênh lệch, lý do).
  • Copy/News Editor rà soát đơn vị & ngôn ngữ; ghi dateModified khi điều chỉnh.
Liên hệ đính chính: giavangsbm.co@gmail.com Trang chi tiết: /trang/du-lieu-va-phuong-phap/

Viết một bình luận

Banner 1 - Vàng biến động... Bitcoin còn biến động hơn Nếu đã biết vàng, tại sao không thử Bitcoin