Giá vàng trong nước hôm nay

💎

Giá Vàng Tư Nhân

Cập nhật giá vàng mới nhất trong ngày

⚜️

Đang tải dữ liệu…

60
Vàng 24K (99.9%)
0%
Vàng 23K (95.8%)
0%
Vàng 18K (75%)
0%
Vàng 15K (62.5%)
0%
Vàng 10K (41.7%)
0%
✨ Hoàn tất tải dữ liệu!
Đang chuyển hướng…

GIAVANGSBM • CẬP NHẬT 10:00 – 26/12/2025

Bảng giá vàng trực tuyến

Loại vàng
Mua vào
Bán ra
Vàng Miếng SJC
Mua
0,4
Bán
0,4
Vàng Nhẫn SJC
Mua
0,5
Bán
0,5
Vàng Miếng PNJ
Mua
0,4
Bán
0,4
Vàng Nhẫn PNJ
Mua
Bán
Vàng Miếng DOJI
Mua
0,4
Bán
0,4
Vàng Nhẫn DOJI
Mua
Bán
Vàng Miếng BT Minh Châu
Mua
0,4
Bán
0,4
Vàng Nhẫn BT Minh Châu
Mua
0,9
Bán
0,9
Vàng Miếng BT Mạnh Hải
Mua
0,4
Bán
0,4
Vàng Nhẫn BT Mạnh Hải
Mua
0,4
Bán
0,4
Vàng Miếng Phú Quý
Mua
0,4
Bán
0,4
Vàng Nhẫn Phú Quý
Mua
0,7
Bán
0,7
Vàng Miếng Ngọc Thẩm
Mua
0,4
Bán
0,4
Vàng Nhẫn Ngọc Thẩm
Mua
0,5
Bán
0,5
Vàng Miếng Mi Hồng
Mua
0,4
Bán
0,4
Vàng Nhẫn Mi Hồng
Mua
0,4
Bán
0,4
Đơn vị: VND/Lượng

Giá vàng theo thương hiệu

9 thương hiệu
Thương hiệu Liên kết

Giá vàng theo khu vực

Bảng giá vàng hôm nay tại 63 tỉnh/thành
Tỉnh/Thành phố Liên kết

GIÁ VÀNG SJC

Cập nhật:

Loại vàng Giá mua (VND) Giá bán (VND)
SJC 1L, 10L, 1KG152,500,000154,500,000
SJC 5 CHỈ152,500,000154,520,000
SJC 0.5, 1, 2 CHỈ152,500,000154,530,000
VÀNG NHẪN SJC 99,99% 1 CHỈ, 2 CHỈ, 5 CHỈ150,000,000152,500,000
VÀNG NHẪN SJC 99,99% 0.5 CHỈ, 0.3 CHỈ150,000,000152,600,000
NỮ TRANG 99,99%148,500,000151,500,000
NỮ TRANG 99%145,500,000150,000,000
NỮ TRANG 75%106,286,363113,786,363
NỮ TRANG 68%95,680,303103,180,303
NỮ TRANG 61%85,074,24292,574,242
NỮ TRANG 58,3%80,983,33388,483,333
NỮ TRANG 41.7%55,831,81863,331,818

GIÁ VÀNG DOJI

Cập nhật:

Loại vàng Giá mua (VND) Giá bán (VND)
SJC – BÁN LẺ15,250,00015,450,000
AVPL – BÁN LẺ15,250,00015,450,000
NHẪN TRÒN 9999 (HƯNG THỊNH VƯỢNG) – BÁN LẺ15,060,00015,360,000
NỮ TRANG 99.99 – BÁN LẺ14,700,00015,100,000
NỮ TRANG 99.9 – BÁN LẺ14,680,00015,080,000
NỮ TRANG 99 – BÁN LẺ14,610,00015,055,000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K – BÁN LẺ10,665,0000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 16K – BÁN LẺ9,304,0000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 15K – BÁN LẺ8,444,0000
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K – BÁN LẺ8,086,0000

GIÁ VÀNG PNJ

Cập nhật:

Loại vàng Giá mua (VND) Giá bán (VND)
PNJ HCM150,600,000153,600,000
SJC HCM152,500,000154,500,000
PNJ HN150,600,000153,600,000
SJC HN152,500,000154,500,000
PNJ ĐN150,600,000153,600,000
SJC ĐN152,500,000154,500,000
PNJ MT150,600,000153,600,000
SJC MT152,500,000154,500,000
PNJ TN150,600,000153,600,000
SJC TN152,500,000154,500,000
PNJ ĐNB150,600,000153,600,000
SJC ĐNB152,500,000154,500,000
NHẪN TRÒN PNJ 999.9150,600,000153,600,000
VÀNG KIM BẢO 999.9150,600,000153,600,000
VÀNG PHÚC LỘC TÀI 999.9150,600,000153,600,000
VÀNG NỮ TRANG 999.9147,800,000151,300,000
VÀNG NỮ TRANG 999147,650,000151,150,000
VÀNG NỮ TRANG 9920143,890,000150,090,000
VÀNG NỮ TRANG 99143,590,000149,790,000
VÀNG 916 (22K)132,390,000138,590,000
VÀNG 750 (18K)104,180,000113,480,000
VÀNG 680 (16.3K)93,580,000102,880,000
VÀNG 650 (15.6K)89,050,00098,350,000
VÀNG 610 (14.6K)82,990,00092,290,000
VÀNG 585 (14K)79,210,00088,510,000
VÀNG 416 (10K)53,640,00062,940,000
VÀNG 375 (9K)47,440,00056,740,000
VÀNG 333 (8K)41,080,00050,380,000

GIÁ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU

Cập nhật:

Loại vàng Giá mua (VND) Giá bán (VND)
Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo15,100,00015,400,000
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen15,100,00015,400,000
Tiểu Kim Cát – 0,3 chỉ4,530,0004,620,000
Vàng nữ trang 999.914,940,00015,270,000
Vàng nữ trang 99.914,930,00015,260,000
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)15,310,00015,450,000
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long15,100,00015,400,000

GIÁ VÀNG BẢO TÍN MẠNH HẢI

Cập nhật: – Đơn vị: Đồng/chỉ

Loại vàng Giá mua (VND) Giá bán (VND)
Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo15,100,00015,400,000
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen15,100,00015,400,000
Tiểu Kim Cát – 0,3 chỉ4,530,0004,620,000
Vàng nữ trang 999.914,940,00015,270,000
Vàng nữ trang 99.914,930,00015,260,000
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)15,310,00015,450,000
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long15,100,00015,400,000

GIÁ VÀNG PHÚ QUÝ

Cập nhật: – Đơn vị: VND/chỉ

Loại vàng Giá mua (VND) Giá bán (VND)
Vàng miếng SJC15,150,00015,450,000
Nhẫn tròn Phú Quý 999.915,060,00015,360,000
Phú Quý 1 Lượng 999.915,060,00015,360,000
Phú quý 1 lượng 99.915,050,00015,350,000
Vàng trang sức 999.915,030,00015,330,000
Vàng trang sức 99915,020,00015,320,000
Vàng trang sức 9914,879,70015,176,700
Vàng trang sức 9814,729,40015,023,400
Vàng 999.9 phi SJC14,350,0000
Vàng 999.0 phi SJC14,340,0000
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)218,400225,200
Đồng bạc mỹ nghệ 999218,400256,900

GIÁ VÀNG NGỌC THẨM

Cập nhật: – Đơn vị: VND/chỉ

Loại vàng Giá mua (VND) Giá bán (VND)
Vàng miếng SJC15,250,00015,450,000
Nhẫn 999.914,300,00014,600,000
Vàng Ta (990)14,150,00014,450,000
Vàng 18K (750)10,238,00010,838,000
Vàng trắng Au75010,238,00010,838,000

GIÁ VÀNG MI HỒNG

Cập nhật: – Đơn vị: VND/chỉ

Loại vàng Giá mua (VND) Giá bán (VND)
Vàng SJC15,300,00015,450,000
Vàng 99915,300,00015,450,000
Vàng 98513,920,00014,320,000
Vàng 98013,850,00014,250,000
Vàng 95013,430,0000
Vàng 75010,050,00010,500,000
Vàng 6808,900,0009,350,000
Vàng 6108,600,0009,050,000
Vàng 5808,300,0008,750,000
Vàng 4106,400,0006,850,000

GIÁ VÀNG SINH DIỄN

Cập nhật: – Đơn vị: Nghìn đồng / 1 chỉ

Loại vàng Giá mua (VND) Giá bán (VND)
Nhẫn tròn 99.9% (còn hàng)14,250,00014,460,000
Nhẫn vỉ 99.99% (còn hàng)14,270,00014,480,000
Vàng 18K9,200,00013,800,000
Vàng 15K7,600,0009,600,000
Vàng 14K7,200,0008,800,000
Vàng 10K4,900,0006,600,000

GIÁ VÀNG TƯ NHÂN (TỔNG HỢP)

Cập nhật: – Đơn vị: VND/lượng

Loại vàng Giá mua (VND) Giá bán (VND)
Vàng 24K142,180,000144,400,000
Vàng 23K141,500,000143,800,000
Vàng 15K81,000,00090,500,000
Vàng 10K55,000,0006,300,000
Bạc130,000180,000
5/5 - (2 bình chọn)
Banner 1 - Vàng biến động... Bitcoin còn biến động hơn Nếu đã biết vàng, tại sao không thử Bitcoin